N1T11 | JLPT
危機に直面したことで、チームの( )はかえって強まった。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
結束(けっそく)= sự đoàn kết
「結束」は仲間が心を一つにしてまとまることです。「結束が強まる/固い」という形でよく使われます。組織・スポーツの記事で頻出するN1レベルの漢語です。
結束 là việc các thành viên đồng lòng gắn kết với nhau, thường dùng ở dạng 「結束が強まる/固い」. Đây là từ Hán Nhật trình độ N1 hay gặp trong bài viết về tổ chức và thể thao.
解説
訳:
Chính vì đối mặt với khủng hoảng, sự đoàn kết của đội lại càng được củng cố.
例文:
逆境がチームの結束を固めた。
(Nghịch cảnh đã tôi luyện sự đoàn kết của cả đội.)
ひっかけポイント
「結合」は物理的・化学的なつながり、「結成」は団体を作ること、「結末」は物語の終わりです。
結合 là sự liên kết vật lý, hóa học; 結成 là lập ra một tổ chức; 結末 là kết cục của câu chuyện.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia