N2T12 | JLPT

N2Từ vựng

この製品は国の安全(  )を満たしていないことが分かり、回収された。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

基準(きじゅん)= tiêu chuẩn

「安全基準」「合格基準」など、判断のもとになる数値・条件を表します。ものごとを判断・比較するときのよりどころが「基準」です。「基準を満たす」は決まった言い方です。

「基準」(tiêu chuẩn) là căn cứ khi phán đoán, so sánh sự việc; 「基準を満たす」là cách nói cố định.

解説

訳:
Sản phẩm này bị phát hiện không đạt tiêu chuẩn an toàn quốc gia và đã bị thu hồi.

例文:
採用の基準は学歴ではなく実力だ。
(Tiêu chuẩn tuyển dụng không phải bằng cấp mà là năng lực thực tế.)

ひっかけポイント
「見本」「手本」は真似るための実物の例。「満たす」とは組み合わせられません。
「見本」(mẫu) và 「手本」(mẫu mực) là ví dụ thực để bắt chước, không kết hợp được với 「満たす」.

Câu hỏi liên quan

N2T11N2T13

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia