N2T11 | JLPT

N2Từ vựng

医療費の自己(  )が増え、高齢者の家計を圧迫している。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

負担(ふたん)= gánh nặng

「自己負担」「負担が重い」など、社会保障の記事に欠かせない語です。引き受けなければならない費用や仕事の重みが「負担」です。「自己負担」は自分で支払う分を指します。

「負担」(gánh nặng) là phần chi phí hay công việc phải gánh chịu; 「自己負担」chỉ phần tự mình chi trả.

解説

訳:
Phần tự chi trả viện phí tăng lên, gây sức ép cho chi tiêu gia đình của người cao tuổi.

例文:
送料は当社が負担いたします。
(Phí vận chuyển sẽ do công ty chúng tôi chịu.)

ひっかけポイント
「自己責任」という語もありますが、費用が「増える」文脈に合うのは「負担」だけです。
Tuy có từ 「自己責任」(tự chịu trách nhiệm), nhưng hợp với ngữ cảnh chi phí tăng lên thì chỉ có 「負担」.

Câu hỏi liên quan

N2T10N2T12

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia