N4J4 | JLPT
わあ、このケーキはとても( )そうですね。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
おいしそう(おいしそう)= trông có vẻ ngon
様子の「そうです」は、い形容詞の「い」を取った形につきます。「おいしい→おいしそう」です。見た様子を言うときに使います。
Với そう chỉ dáng vẻ, bỏ chữ い cuối của tính từ đuôi い: おいしい → おいしそう (trông ngon).
解説
訳:
Ồ, cái bánh này trông thật là ngon.
例文:
その映画はおもしろそうですね。
(Bộ phim đó trông có vẻ thú vị nhỉ.)
ひっかけポイント
「おいしいそうです」だと「おいしいと聞いた」という伝聞の意味になってしまいます。
おいしいそうです sẽ mang nghĩa 「nghe nói là ngon」 (truyền đạt), không phải dáng vẻ.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia