KN1T25 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N1Từ vựng điều dưỡng

体温・脈拍・呼吸・血圧を まとめて(  )と いいます。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

バイタルサイン(ばいたるさいん)= dấu hiệu sinh tồn

生命の 状態を 示す 数値が「バイタルサイン」です。

Dấu hiệu sinh tồn là chỉ số thể hiện tình trạng sống.

解説

訳:
Thân nhiệt, mạch, nhịp thở, huyết áp gọi chung là (dấu hiệu sinh tồn).

例文:
バイタルサインの 変化は、すぐに 報告します。
(Có thay đổi dấu hiệu sinh tồn thì báo ngay.)

ひっかけポイント
「ボディメカニクス」は 介助の 技術、「リハビリテーション」「レクリエーション」は 活動の ことばです。
Các từ khác là kỹ thuật, hoạt động, không phải chỉ số.

Câu hỏi liên quan

KN1T24KN1T26

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt