KN3T213 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N3Từ vựng điều dưỡng

朝の(  )で、きょうの 予定を 確認します。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

ミーティング(みーてぃんぐ)= cuộc họp

みんなで 集まって 話し合う ことが「ミーティング」です。

Họp là tập trung bàn bạc.

解説

訳:
Ở (cuộc họp) sáng, xác nhận lịch hôm nay.

例文:
利用者の 情報は、ミーティングで 共有します。
(Thông tin người sử dụng dịch vụ chia sẻ trong họp.)

ひっかけポイント
「エプロン」「カレンダー」「パンフレット」は、話し合いでは ありません。
Tạp dề, lịch, tờ rơi không phải cuộc thảo luận.

Câu hỏi liên quan

KN3T212KN3T214

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt