N1T51 | JLPT
老人はしばらく黙って窓の外を眺めていたが、( )口を開いた。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
正答
3
この問題のポイント
おもむろに(おもむろに)= chậm rãi, khoan thai
「おもむろに」は、あわてずにゆっくり動き始める様子です。小説など書き言葉でよく使われます。「急に」という意味ではありません。
おもむろに miêu tả việc bắt đầu cử động một cách chậm rãi, không vội vàng; hay gặp trong tiểu thuyết. Lưu ý nó không có nghĩa 'đột nhiên'.
解説
訳:
Ông lão im lặng nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc, rồi chậm rãi cất tiếng.
例文:
彼はおもむろに立ち上がり、静かに部屋を出て行った。
(Anh ấy khoan thai đứng dậy và lặng lẽ rời khỏi phòng.)
ひっかけポイント
「むやみに」は、深く考えないで何かをしすぎる様子です。動作をゆっくり始める意味はありません。
むやみに là làm gì đó quá mức mà không suy nghĩ; không có nghĩa bắt đầu chậm rãi.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia