N2T6 | JLPT

N2Từ vựng

健康を(  )するには、バランスのよい食事と適度な運動が欠かせない。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

維持(いじ)= duy trì

「現状維持」「健康維持」など、状態を保つ意味のN2重要漢語です。今のよい状態をそのまま保ち続けることが「維持」です。「健康を維持する」は決まった組み合わせです。

「維持」(duy trì) là giữ nguyên trạng thái tốt hiện có; 「健康を維持する」là cụm từ cố định.

解説

訳:
Để duy trì sức khỏe, chế độ ăn cân bằng và vận động vừa phải là không thể thiếu.

例文:
この速度を維持すれば、予定どおりに到着できるだろう。
(Nếu duy trì tốc độ này, chắc sẽ đến nơi đúng dự định.)

ひっかけポイント
「保存」「保管」は物をしまっておくこと。健康のような状態には使えません。
「保存」(bảo quản) và 「保管」(cất giữ) dùng cho việc cất đồ vật, không dùng cho trạng thái như sức khỏe.

Câu hỏi liên quan

N2T5N2T7

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia