N3T55 | JLPT

N3Từ vựng

自転車が壊れたので、近くの店で(  )してもらった。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

修理(しゅうり)= sửa chữa

「修理」は壊れた物を直すことです。「〜を修理する」「修理してもらう」と使います。

修理 nghĩa là sửa đồ bị hỏng: 修理する / 修理してもらう (nhờ sửa).

解説

訳:
Xe đạp bị hỏng nên tôi đã nhờ cửa hàng gần nhà sửa.

例文:
この時計は古いが、修理すればまだ使える。
(Chiếc đồng hồ này cũ nhưng sửa lại thì vẫn dùng được.)

ひっかけポイント
「工事」は建物や道路を作ったり直したりする大きな仕事です。自転車には使いません。
工事 là công trình xây dựng nhà cửa, đường sá, không dùng cho xe đạp.

Câu hỏi liên quan

N3T54N4J1

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia