N2J13 | JLPT
公演の開始( )、主催者から観客へ注意事項の説明があった。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
〜に先立ち(にさきだち)= trước khi diễn ra
式典・公演など改まった行事の「直前に」を表す硬い複合辞です。「Aに先立ちB」で、Aの前にBを行うことを表します。開演の前に説明があった、という文脈です。
「Aに先立ちB」là cách nói trang trọng chỉ việc làm B trước khi A diễn ra: trước giờ mở màn đã có phần thông báo.
解説
訳:
Trước khi buổi diễn bắt đầu, ban tổ chức đã phổ biến các lưu ý cho khán giả.
例文:
工事に先立ち、近隣住民への説明会が開かれた。
(Trước khi thi công, buổi họp giải thích cho cư dân lân cận đã được tổ chức.)
ひっかけポイント
「に限り」は「〜だけ特別に」という限定の意味で、時間の前後関係を表せません。
「に限り」mang nghĩa giới hạn chỉ riêng, không diễn tả quan hệ trước sau về thời gian.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia