N1T49 | JLPT

N1Từ vựng

感染症の流行拡大により、各地で医療体制が(  )している。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

逼迫(ひっぱく)= căng thẳng cực độ, quá tải (tài chính, y tế)

「逼迫」は、お金や体制に余裕がなくなり、非常に苦しくなることです。「財政が逼迫する」「医療体制が逼迫する」のように使います。

逼迫 nghĩa là tài chính hay hệ thống không còn dư địa, trở nên vô cùng căng thẳng, như 財政が逼迫する.

解説

訳:
Do dịch bệnh lan rộng, hệ thống y tế ở nhiều nơi đang bị quá tải nghiêm trọng.

例文:
少子高齢化により、国の財政は年々逼迫している。
(Do già hóa dân số và tỉ lệ sinh giảm, tài chính quốc gia ngày càng eo hẹp.)

ひっかけポイント
「緊迫」は「緊迫した情勢」のように、今にも何かが起こりそうな緊張した様子を表します。
緊迫 miêu tả tình thế căng thẳng như sắp có chuyện xảy ra, như 緊迫した情勢; không có nghĩa cạn kiệt nguồn lực.

Câu hỏi liên quan

N1T48N1T50

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia