N2T44 | JLPT

N2Từ vựng

台風の接近にともない、各航空会社は本日の便の運航を(  )いる。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

見合わせて(みあわせて)= tạm ngừng, hoãn lại

「見合わせる」は、状況を考えて実施をいったん止める・延期することです。「運転(運航)を見合わせる」は交通ニュースの定番表現です。

見合わせる nghĩa là cân nhắc tình hình mà tạm ngừng hoặc hoãn việc gì đó. 運航を見合わせる (tạm ngừng các chuyến bay) là cách nói quen thuộc trong tin giao thông.

解説

訳:
Do bão đang đến gần, các hãng hàng không đang tạm ngừng các chuyến bay hôm nay.

例文:
大雪のため、新幹線は運転を見合わせています。
(Do tuyết rơi dày, tàu Shinkansen đang tạm ngừng chạy.)

ひっかけポイント
「見逃す」は「見ていながら気づかない・あえて問題にしない」ことです。運行を止める意味にはなりません。
見逃す nghĩa là bỏ sót hoặc cố tình bỏ qua; không thể mang nghĩa ngừng vận hành.

Câu hỏi liên quan

N2T43N2T45

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia