N2T53 | JLPT
対策が取られたものの、地方の人手不足は( )として深刻なままだ。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
依然(いぜん)= vẫn (như trước), 依然として = vẫn cứ
「依然として」は、前と同じで変わっていないという意味です。かたいニュースの言葉です。
依然として nghĩa là tình hình vẫn không thay đổi so với trước. Đây là từ trang trọng thường thấy trong bản tin.
解説
訳:
Tuy đã có biện pháp, tình trạng thiếu nhân lực ở địa phương vẫn nghiêm trọng như trước.
例文:
事故の原因は依然として分かっていない。
(Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được làm rõ.)
ひっかけポイント
「漠然」は「漠然とした不安」のように、はっきりしない様子を表します。
漠然 miêu tả trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, như 漠然とした不安 (nỗi bất an mơ hồ); không có nghĩa 'vẫn'.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia