N1T54 | JLPT
その政治家は言い逃れをせず、( )自らの誤りを認めて辞任した。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
潔く(いさぎよく)= một cách dứt khoát, đàng hoàng
「潔い」は、言い訳をしないで、自分の負けや誤りをはっきり認める様子です。「潔く認める」「潔く謝る」のように使います。
潔い miêu tả việc thẳng thắn thừa nhận thất bại hay lỗi lầm của mình mà không bao biện, như 潔く認める.
解説
訳:
Chính trị gia đó không thoái thác, thẳng thắn thừa nhận sai lầm của mình và từ chức.
例文:
彼は負けを潔く認め、勝者をたたえた。
(Anh ấy dứt khoát nhận thua và ca ngợi người chiến thắng.)
ひっかけポイント
「慎ましく」は、控えめで静かな様子です。誤りを認める場面の意味とは違います。
慎ましく nghĩa là khiêm nhường, kín đáo; khác với việc thẳng thắn nhận lỗi.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia