N2T16 | JLPT

N2Từ vựng

会社側は、労働組合の賃上げの要求を(  )ことを決めた。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

受け入れる(うけいれる)= chấp nhận

「受け〜」複合動詞の意味の違いを問う問題です。相手の意見や要求に同意してのむことが「受け入れる」です。「要求を受け入れる」は労使交渉の定番表現です。

「受け入れる」(chấp nhận) là đồng ý với ý kiến hay yêu cầu của đối phương; 「要求を受け入れる」là cách nói quen thuộc trong đàm phán lao động.

解説

訳:
Phía công ty đã quyết định chấp nhận yêu cầu tăng lương của công đoàn.

例文:
彼は批判を素直に受け入れて、やり方を改めた。
(Anh ấy thẳng thắn tiếp nhận lời phê bình và sửa lại cách làm.)

ひっかけポイント
「受け取る」は物を手にすること、「受け付ける」は窓口で申請を受けること。要求に同意する意味は「受け入れる」だけです。
「受け取る」(nhận lấy) là cầm lấy đồ vật, 「受け付ける」(tiếp nhận) là nhận hồ sơ ở quầy; chỉ 「受け入れる」mới có nghĩa đồng ý với yêu cầu.

Câu hỏi liên quan

N2T15N2T17

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia